Máy nén khí không xả hết khí bên trong sau khi dừng do đâu?

Table of Contents

Đây là một sự cố thường gặp ở máy nén khí trục vít công nghiệp. Nếu không xử lý đúng, máy có thể khởi động nặng, tăng dòng điện và làm gián đoạn hoạt động của trạm khí nén.

Máy đã dừng nhưng đồng hồ trên bình dầu–tách vẫn còn áp suất. Khi khởi động lại, động cơ có thể chạy nặng, tăng dòng hoặc báo quá tải.

Hiện tượng máy nén khí không xả hết khí thường liên quan đến van xả áp, van điện từ hoặc van hút. Khí từ đường ống hồi ngược qua van một chiều cũng có thể gây ra tình trạng này.

Nội dung dưới đây chủ yếu áp dụng cho máy nén khí trục vít ngâm dầu. Cấu tạo và trình tự xả áp của máy không dầu có thể khác.

I. Máy dừng nhưng còn áp suất có bình thường không?

1. Xác định áp suất còn nằm ở đâu

Kỹ thuật viên cần phân biệt ba vị trí:

  • Bình dầu–tách bên trong máy.
  • Cửa khí ra của máy nén.
  • Bình chứa và đường ống nhà máy.

Bình chứa có nhiệm vụ lưu trữ khí nên vẫn còn áp sau khi máy dừng. Đây không phải dấu hiệu hư hỏng.

Ngược lại, áp suất trong bình dầu–tách thường phải giảm theo trình tự thiết kế. Thời gian giảm áp cần được đối chiếu với tài liệu của từng model.

2. Vì sao máy phải xả áp?

Khi máy chuyển sang không tải, van hút đóng lại. Van xả áp sẽ giải phóng khí trong cụm nén và bình dầu–tách.

Quá trình này giúp động cơ khởi động lại nhẹ hơn. Nếu áp suất nội bộ còn cao, máy có thể:

  • Khởi động chậm.
  • Tăng dòng điện.
  • Báo quá tải.
  • Chuyển đổi sao–tam giác không ổn định.
  • Phát ra tiếng kêu bất thường.

Atlas Copco cũng mô tả máy điều khiển tải–không tải sẽ ngừng tạo khí và giải phóng áp suất nội bộ khi chuyển sang chế độ không tải. Xem nguyên lý điều khiển máy nén trục vít.

II. Nguyên nhân máy nén khí không xả hết khí

1. Van xả áp bị kẹt

Dầu bẩn hoặc cặn carbon có thể làm lõi van bị kẹt. Khí vì thế thoát chậm hoặc không thể thoát ra.

Dấu hiệu thường gặp:

  • Không nghe tiếng xả sau khi dừng.
  • Tiếng xả nhỏ hơn bình thường.
  • Áp suất bình dầu–tách giảm rất chậm.
  • Máy khó khởi động lại.

Không nên kết luận chỉ bằng âm thanh. Một số máy có bộ giảm thanh nên tiếng xả vốn khá nhỏ.

2. Coil van điện từ hoặc mạch điều khiển bị lỗi

Coil có thể cháy, lỏng giắc hoặc nhận sai điện áp. Relay và đầu ra bộ điều khiển cũng có thể không phát lệnh xả.

Khi kiểm tra cần đối chiếu:

  • Điện áp danh định của coil.
  • Tín hiệu khi máy tải, không tải và dừng.
  • Dây dẫn và đầu nối.
  • Khả năng chuyển động của lõi van.
  • Trạng thái hiển thị trên màn hình.

Không cấp điện trực tiếp cho coil khi chưa xác định đúng điện áp và trạng thái của van.

3. Đường xả hoặc bộ giảm thanh bị nghẹt

Khí xả phải đi qua ống dẫn, lỗ tiết lưu và bộ giảm thanh. Cặn dầu có thể làm những vị trí này bị thu hẹp.

Cần kiểm tra ống có bị gập, nghẹt hoặc đấu sai không. Không tự khoan rộng lỗ tiết lưu vì có thể làm khí thoát quá nhanh và kéo dầu ra ngoài.

4. Van hút không đóng kín

Van hút phải đóng khi máy chuyển sang không tải. Nếu piston điều khiển hoặc phớt bị kẹt, máy vẫn có thể tiếp tục hút khí.

Nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Cặn dầu bám trên thân van.
  • Phớt piston bị chai.
  • Lò xo yếu hoặc gãy.
  • Đường khí điều khiển bị rò.
  • Van điện từ điều khiển sai trạng thái.

Atlas Copco liệt kê van điện từ và van hút là những bộ phận cần kiểm tra khi máy không chuyển sang không tải đúng cách. Xem hướng dẫn xử lý sự cố.

5. Van áp suất tối thiểu hoặc van một chiều bị hở

Nếu van đóng không kín, khí từ đường ống nhà máy có thể hồi ngược vào bình dầu–tách. Khi đó, van xả vẫn hoạt động nhưng áp suất nội bộ không giảm hết.

Dấu hiệu điển hình là áp suất giảm rồi tăng trở lại. Khi đóng van đầu ra, máy có thể xả áp bình thường.

6. Cảm biến hoặc đồng hồ hiển thị sai

Đồng hồ có thể bị kẹt kim. Cảm biến điện tử cũng có thể lệch điểm zero hoặc bị nghẹt đường lấy áp.

Nên so sánh giá trị trên màn hình với đồng hồ cơ. Nếu cần, sử dụng thiết bị đo đã hiệu chuẩn để xác nhận.

7. Trình tự dừng bị thay đổi

Một số máy chạy không tải trong thời gian ngắn trước khi dừng hẳn. Đây có thể là trình tự bình thường để làm mát và cân bằng áp suất.

Nếu tham số bị thay đổi, lệnh xả có thể đến chậm. Không nên dùng nút dừng khẩn để thay cho quy trình dừng thông thường.

III. Bảng chẩn đoán nhanh

Hiện tượngNguyên nhân cần kiểm tra
Không nghe tiếng xảVan xả, coil hoặc mất tín hiệu
Có tiếng xả nhưng áp giảm chậmỐng xả hoặc bộ giảm thanh nghẹt
Áp giảm rồi tăng lạiVan một chiều hoặc van áp suất tối thiểu hở
Máy khởi động nặngÁp suất nội bộ còn cao
Màn hình còn áp nhưng đồng hồ về 0Cảm biến hoặc đường lấy áp lỗi
Máy vẫn tạo áp khi không tảiVan hút không đóng
Van an toàn tác độngMáy không unload hoặc đường ra bị khóa

Bảng chỉ dùng để khoanh vùng. Kỹ thuật viên phải đối chiếu sơ đồ khí và tài liệu của từng model.

IV. Quy trình kiểm tra an toàn

1. Ghi nhận áp suất

Ghi áp suất tại bình dầu–tách, cửa khí ra và bình chứa. Sau đó dừng máy đúng trình tự và theo dõi mức giảm áp.

Nếu chỉ bình chứa còn áp, hệ thống có thể hoạt động bình thường. Nếu bình dầu–tách giữ áp cao, cần kiểm tra mạch xả.

2. Cô lập máy

Trước khi tháo kiểm tra:

  • Dừng máy đúng quy trình.
  • Ngắt và khóa nguồn điện.
  • Đóng van khí đầu ra.
  • Giải phóng năng lượng tích trữ.
  • Chờ máy giảm nhiệt.
  • Xác nhận áp suất đã về 0.

Không nới ống dầu, lọc tách hoặc van khi máy còn áp. Khí và dầu nóng có thể phun ra ngoài.

3. Kiểm tra theo thứ tự

Nên thực hiện lần lượt:

  1. Đọc lịch sử cảnh báo.
  2. Kiểm tra trình tự dừng.
  3. Kiểm tra tín hiệu van điện từ.
  4. Kiểm tra coil và đầu nối.
  5. Kiểm tra ống xả và bộ giảm thanh.
  6. Kiểm tra van xả áp.
  7. Kiểm tra van hút.
  8. Kiểm tra van áp suất tối thiểu.
  9. Kiểm tra cảm biến áp suất.

Cách kiểm tra này giúp tránh thay nhầm phụ tùng máy nén khí. Khi đặt linh kiện, cần cung cấp model, số serial và điện áp coil.

V. Lưu ý khi kiểm tra máy King Power

Với máy nén khí King Power, cần tra đúng sơ đồ của model đang sử dụng. Không nên lấy logic điều khiển của máy khác để suy luận.

Nếu King Power chạy chung với máy nén khí Atlas Copco hoặc máy nén khí Kobelco, cần đóng đúng van cách ly. Áp suất từ đường ống chung có thể hồi ngược về máy đang dừng.

Không tự thay đổi lỗ tiết lưu hoặc áp suất mở van. Việc sửa chữa phải dựa trên kết quả đo và mã phụ tùng thực tế.

VI. Những lỗi cần tránh

  • Kết luận máy hỏng chỉ vì bình chứa còn áp.
  • Tháo van khi chưa cô lập nguồn điện và khí nén.
  • Thay van xả nhưng bỏ qua hiện tượng khí hồi ngược.
  • Khoan rộng lỗ tiết lưu.
  • Tự điều chỉnh van an toàn.
  • Khởi động máy nhiều lần khi áp suất nội bộ còn cao.

VII. Câu hỏi thường gặp

1. Bình chứa còn 7 bar sau khi máy dừng có phải bị lỗi không?

Không nhất thiết. Bình chứa được thiết kế để giữ khí. Cần kiểm tra riêng áp suất tại bình dầu–tách.

2. Máy dừng bao lâu thì phải xả hết áp?

Không có thời gian chung cho mọi model. Cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật và đo quá trình giảm áp thực tế.

3. Van xả kêu liên tục khi máy đang tải có bình thường không?

Thông thường cần kiểm tra nếu khí thoát liên tục. Van có thể không kín hoặc nhận sai tín hiệu điều khiển.

VIII. Kết luận

Khi máy nén khí không xả hết khí, trước tiên phải xác định đúng vị trí còn áp. Áp suất trong bình chứa không đồng nghĩa bình dầu–tách chưa xả.

Nếu áp suất nội bộ không giảm, hãy kiểm tra van xả, coil, đường ống, van hút và van một chiều. Không tháo linh kiện khi máy chưa được ngắt điện và giải phóng áp suất.

Liên hệ Nam Việt – Giải Pháp Khí Nén để kiểm tra máy King Power hoặc hệ thống nhiều hãng. Phương án sửa chữa sẽ được xác định dựa trên hiện trạng và kết quả đo thực tế.

Nam Việt cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy nén khí và kiểm tra hệ thống xả áp tại nhà máy. Liên hệ Hotline/Zalo để kỹ thuật viên khảo sát trạm khí nén và xác định nguyên nhân theo tình trạng thực tế.

Hotline/Zalo: 0915 598 239
Website: giaiphapkhinen.vn

Chia sẻ bài viết:

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

CÓ THỂ BẠN THÍCH

Liên hệ với chúng tôi
Messenger
Zalo
0915 598 239